се́чка сечка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Dao pha, dao phay
  2. rơm bămрубленая солома

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́чкасе́чки
Sinh cáchсе́чкисе́чек
Tặng cáchсе́чкесе́чкам
Đối cáchсе́чкусе́чки
Công cụ cáchсе́чкой, се́чкоюсе́чками
Giới cáchсе́чкесе́чках