се́ча
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- trận đánh, giao tranh
- đấm đá, chém giết, đánh nhauбой, битва, сражение
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́ча | се́чи |
| Sinh cách | се́чи | се́ч |
| Tặng cách | се́че | се́чам |
| Đối cách | се́чу | се́чи |
| Công cụ cách | се́чей, се́чею | се́чами |
| Giới cách | се́че | се́чах |