се́тующий сетующий

tính từ

Nghĩa

  1. than phiền, than vãn

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсе́тующийсе́тующеесе́тующаясе́тующие
Sinh cáchсе́тующегосе́тующегосе́тующейсе́тующих
Tặng cáchсе́тующемусе́тующемусе́тующейсе́тующим
Đối cáchсе́тующего, се́тующийсе́тующеесе́тующуюсе́тующих, се́тующие
Công cụ cáchсе́тующимсе́тующимсе́тующей, се́тующеюсе́тующими
Giới cáchсе́тующемсе́тующемсе́тующейсе́тующих

се́товать сетовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Than phiền, phàn nàn, kêu ca, ca thán, oán trách, oán thán

Chia động từ

Hiện tại
ясе́тую
тысе́туешь
он / она / оносе́тует
мысе́туем
высе́туете
онисе́туют
Quá khứ
Giống đựcсе́товал
Giống cáiсе́товала
Giống trungсе́товало
Số nhiềuсе́товали
Mệnh lệnh
Số ítсе́туй
Số nhiềuсе́туйте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсе́тующийсе́товавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсе́туясетовавши

Ví dụ

  • сетовать на судьбу
    than thân trách phận