се́ттер
danh từđộng vật
Nghĩa
- Con chó xét-te
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́ттер | се́ттеры |
| Sinh cách | се́ттера | се́ттеров |
| Tặng cách | се́ттеру | се́ттерам |
| Đối cách | се́ттера | се́ттеров |
| Công cụ cách | се́ттером | се́ттерами |
| Giới cách | се́ттере | се́ттерах |