се́точка сеточка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. lưới nhỏ, mắt lưới, lưới tóc, lưới

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́точкасе́точки
Sinh cáchсе́точкисе́точек
Tặng cáchсе́точкесе́точкам
Đối cáchсе́точкусе́точки
Công cụ cáchсе́точкой, се́точкоюсе́точками
Giới cáchсе́точкесе́точках