се́товать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể посе́товатьthan phiền, phàn nàn
Nghĩa
- Than phiền, phàn nàn, kêu ca, ca thán, oán trách, oán thán
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | се́тую |
| ты | се́туешь |
| он / она / оно | се́тует |
| мы | се́туем |
| вы | се́туете |
| они | се́туют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | се́товал |
| Giống cái | се́товала |
| Giống trung | се́товало |
| Số nhiều | се́товали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | се́туй |
| Số nhiều | се́туйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | се́тующий | се́товавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | се́туя | сетовавши |
Ví dụ
- сетовать на судьбуthan thân trách phận