сетево́й сетевой

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc mạng lưới

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсетево́йсетево́есетева́ясетевы́е
Sinh cáchсетево́госетево́госетево́йсетевы́х
Tặng cáchсетево́мусетево́мусетево́йсетевы́м
Đối cáchсетево́йсетево́есетеву́юсетевы́е
Công cụ cáchсетевы́мсетевы́мсетево́йсетевы́ми
Giới cáchсетево́мсетево́мсетево́йсетевы́х