сетево́й
tính từ
Nghĩa
- thuộc mạng lưới
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | сетево́й | сетево́е | сетева́я | сетевы́е |
| Sinh cách | сетево́го | сетево́го | сетево́й | сетевы́х |
| Tặng cách | сетево́му | сетево́му | сетево́й | сетевы́м |
| Đối cách | сетево́й | сетево́е | сетеву́ю | сетевы́е |
| Công cụ cách | сетевы́м | сетевы́м | сетево́й | сетевы́ми |
| Giới cách | сетево́м | сетево́м | сетево́й | сетевы́х |