се́ссия
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Kỳ họp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́ссия | се́ссии |
| Sinh cách | се́ссии | се́ссий |
| Tặng cách | се́ссии | се́ссиям |
| Đối cách | се́ссию | се́ссии |
| Công cụ cách | се́ссией, се́ссиею | се́ссиями |
| Giới cách | се́ссии | се́ссиях |