се́ссия сессия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Kỳ họp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́ссиясе́ссии
Sinh cáchсе́ссиисе́ссий
Tặng cáchсе́ссиисе́ссиям
Đối cáchсе́ссиюсе́ссии
Công cụ cáchсе́ссией, се́ссиеюсе́ссиями
Giới cáchсе́ссиисе́ссиях

Từ liên quan