серёжка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chùm hoa, đuôi sócсоцветиенаучн.
  2. Hoa tai, khuyên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсерёжкасерёжки
Sinh cáchсерёжкисерёжек
Tặng cáchсерёжкесерёжкам
Đối cáchсерёжкусерёжки
Công cụ cáchсерёжкой, серёжкоюсерёжками
Giới cáchсерёжкесерёжках