серёдка
danh từbất động vật
Nghĩa
- phần giữa, lõi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | серёдка | серёдки |
| Sinh cách | серёдки | серёдок |
| Tặng cách | серёдке | серёдкам |
| Đối cách | серёдку | серёдки |
| Công cụ cách | серёдкой, серёдкою | серёдками |
| Giới cách | серёдке | серёдках |