серёдка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. phần giữa, lõi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсерёдкасерёдки
Sinh cáchсерёдкисерёдок
Tặng cáchсерёдкесерёдкам
Đối cáchсерёдкусерёдки
Công cụ cáchсерёдкой, серёдкоюсерёдками
Giới cáchсерёдкесерёдках