серьёзничать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- làm bộ nghiêm túc, giả vờ nghiêm túc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | серьёзничаю |
| ты | серьёзничаешь |
| он / она / оно | серьёзничает |
| мы | серьёзничаем |
| вы | серьёзничаете |
| они | серьёзничают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | серьёзничал |
| Giống cái | серьёзничала |
| Giống trung | серьёзничало |
| Số nhiều | серьёзничали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | серьёзничай |
| Số nhiều | серьёзничайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | серьёзничающий | серьёзничавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | серьёзничая | серьёзничав, серьёзничавши |