серьёзничать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm bộ nghiêm túc, giả vờ nghiêm túc

Chia động từ

Hiện tại
ясерьёзничаю
тысерьёзничаешь
он / она / оносерьёзничает
мысерьёзничаем
высерьёзничаете
онисерьёзничают
Quá khứ
Giống đựcсерьёзничал
Giống cáiсерьёзничала
Giống trungсерьёзничало
Số nhiềuсерьёзничали
Mệnh lệnh
Số ítсерьёзничай
Số nhiềuсерьёзничайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngсерьёзничающийсерьёзничавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từсерьёзничаясерьёзничав, серьёзничавши