серьга́ серьга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hoa tai, khuyên

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсерьга́се́рьги
Sinh cáchсерьги́серёг
Tặng cáchсерьге́серьга́м
Đối cáchсерьгу́се́рьги
Công cụ cáchсерьго́й, серьго́юсерьга́ми
Giới cáchсерьге́серьга́х