серьга́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hoa tai, khuyên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | серьга́ | се́рьги |
| Sinh cách | серьги́ | серёг |
| Tặng cách | серьге́ | серьга́м |
| Đối cách | серьгу́ | се́рьги |
| Công cụ cách | серьго́й, серьго́ю | серьга́ми |
| Giới cách | серьге́ | серьга́х |