се́рум серум

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. huyết thanh, serum

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́румсе́румы
Sinh cáchсе́румасе́румов
Tặng cáchсе́румусе́румам
Đối cáchсе́румсе́румы
Công cụ cáchсе́румомсе́румами
Giới cáchсе́румесе́румах