серп
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- liềmинструмент
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́рп | серпы́ |
| Sinh cách | серпа́ | серпо́в |
| Tặng cách | серпу́ | серпа́м |
| Đối cách | се́рп | серпы́ |
| Công cụ cách | серпо́м | серпа́ми |
| Giới cách | серпе́ | серпа́х |
Ví dụ
- серпи молот(эмблема) liềm và búa, liềm búa, búa liềm