сермя́га сермяга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. áo choàng, áo dài, áo chùngодежда
  2. vải thô, vải thô rápсукно
  3. vải thô nặng, áo choàng vải thô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсермя́гасермя́ги
Sinh cáchсермя́гисермя́г
Tặng cáchсермя́гесермя́гам
Đối cáchсермя́гусермя́ги
Công cụ cáchсермя́гой, сермя́гоюсермя́гами
Giới cáchсермя́гесермя́гах