сермя́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- áo choàng, áo dài, áo chùngодежда
- vải thô, vải thô rápсукно
- vải thô nặng, áo choàng vải thô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сермя́га | сермя́ги |
| Sinh cách | сермя́ги | сермя́г |
| Tặng cách | сермя́ге | сермя́гам |
| Đối cách | сермя́гу | сермя́ги |
| Công cụ cách | сермя́гой, сермя́гою | сермя́гами |
| Giới cách | сермя́ге | сермя́гах |