серена́да серенада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Khúc xê-rê-nát, xêrênat, dạ khúc, dạ ca, bài hát gọi bạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсерена́дасерена́ды
Sinh cáchсерена́дысерена́д
Tặng cáchсерена́десерена́дам
Đối cáchсерена́дусерена́ды
Công cụ cáchсерена́дой, серена́доюсерена́дами
Giới cáchсерена́десерена́дах