серена́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Khúc xê-rê-nát, xêrênat, dạ khúc, dạ ca, bài hát gọi bạn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | серена́да | серена́ды |
| Sinh cách | серена́ды | серена́д |
| Tặng cách | серена́де | серена́дам |
| Đối cách | серена́ду | серена́ды |
| Công cụ cách | серена́дой, серена́дою | серена́дами |
| Giới cách | серена́де | серена́дах |