середня́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Trung nông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | середня́к | середняки́ |
| Sinh cách | середняка́ | середняко́в |
| Tặng cách | середняку́ | середняка́м |
| Đối cách | середняка́ | середняко́в |
| Công cụ cách | середняко́м | середняка́ми |
| Giới cách | середняке́ | середняка́х |