серебри́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ánh bạc trắng bạcстановиться серебристым
- óng ánh, lóng lánhвыделяться своим блеском
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | серебрю́сь |
| ты | серебри́шься |
| он / она / оно | серебри́тся |
| мы | серебри́мся |
| вы | серебри́тесь |
| они | серебря́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | серебри́лся |
| Giống cái | серебри́лась |
| Giống trung | серебри́лось |
| Số nhiều | серебри́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | серебри́сь |
| Số nhiều | серебри́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | серебря́щийся | серебри́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | серебря́сь | серебрившись |