сердцеве́д сердцевед

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người am hiểu tâm lý con người, nhà tâm lý học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсердцеве́дсердцеве́ды
Sinh cáchсердцеве́дасердцеве́дов
Tặng cáchсердцеве́дусердцеве́дам
Đối cáchсердцеве́дасердцеве́дов
Công cụ cáchсердцеве́домсердцеве́дами
Giới cáchсердцеве́десердцеве́дах