сердцеве́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người am hiểu tâm lý con người, nhà tâm lý học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сердцеве́д | сердцеве́ды |
| Sinh cách | сердцеве́да | сердцеве́дов |
| Tặng cách | сердцеве́ду | сердцеве́дам |
| Đối cách | сердцеве́да | сердцеве́дов |
| Công cụ cách | сердцеве́дом | сердцеве́дами |
| Giới cách | сердцеве́де | сердцеве́дах |