серде́чко сердечко

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. trái tim nhỏсердце
  2. tim nhỏdiminutive

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсерде́чкосерде́чки
Sinh cáchсерде́чкасерде́чек
Tặng cáchсерде́чкусерде́чкам
Đối cáchсерде́чкосерде́чки
Công cụ cáchсерде́чкомсерде́чками
Giới cáchсерде́чкесерде́чках