сервирова́ть
động từthể chưa hoàn thành và hoàn thành
Nghĩa
- Bày bàn, bày biện bàn ăn
- bưng dọnподавать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | сервиру́ю |
| ты | сервиру́ешь |
| он / она / оно | сервиру́ет |
| мы | сервиру́ем |
| вы | сервиру́ете |
| они | сервиру́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сервирова́л |
| Giống cái | сервирова́ла |
| Giống trung | сервирова́ло |
| Số nhiều | сервирова́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сервиру́й |
| Số nhiều | сервиру́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | сервиру́ющий | сервирова́вший |
| Bị động | сервиру́емый | сервиро́ванный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | сервиру́я | сервировав, сервировавши |