серва́нт
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Tủ chè, tủ buýt-phê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | серва́нт | серва́нты |
| Sinh cách | серва́нта | серва́нтов |
| Tặng cách | серва́нту | серва́нтам |
| Đối cách | серва́нт | серва́нты |
| Công cụ cách | серва́нтом | серва́нтами |
| Giới cách | серва́нте | серва́нтах |