се́птима септима

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. quãng bảy, âm thứ bảy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́птимасе́птимы
Sinh cáchсе́птимысе́птим
Tặng cáchсе́птимесе́птимам
Đối cáchсе́птимусе́птимы
Công cụ cáchсе́птимой, се́птимоюсе́птимами
Giới cáchсе́птимесе́птимах