септе́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bộ bảy, ban nhạc bảy ngườiинструментальное ансамбль
- khúc hát bảy bèвокальное произведение
- khúc nhạc thất tấuинструментальное произведение
- tốp ca bảy ngườiвокальное ансамбль
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | септе́т | септе́ты |
| Sinh cách | септе́та | септе́тов |
| Tặng cách | септе́ту | септе́там |
| Đối cách | септе́т | септе́ты |
| Công cụ cách | септе́том | септе́тами |
| Giới cách | септе́те | септе́тах |