се́пия
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- mực, mực giẹp, cá mựcмоллюскconSepia officinalis
- sơn nâu đenкраскаdầu
- vẽ sơn dầu nâu đenрисунокbức
- ảnh màu nâuфотографияbức
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́пия | се́пии |
| Sinh cách | се́пии | се́пий |
| Tặng cách | се́пии | се́пиям |
| Đối cách | се́пию | се́пий |
| Công cụ cách | се́пией, се́пиею | се́пиями |
| Giới cách | се́пии | се́пиях |