се́пия сепия

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. mực, mực giẹp, cá mựcмоллюскconSepia officinalis
  2. sơn nâu đenкраскаdầu
  3. vẽ sơn dầu nâu đenрисунокbức
  4. ảnh màu nâuфотографияbức

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́пиясе́пии
Sinh cáchсе́пиисе́пий
Tặng cáchсе́пиисе́пиям
Đối cáchсе́пиюсе́пий
Công cụ cáchсе́пией, се́пиеюсе́пиями
Giới cáchсе́пиисе́пиях