сеньо́ра
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- bà, quý bà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сеньо́ра | сеньо́ры |
| Sinh cách | сеньо́ры | сеньо́р |
| Tặng cách | сеньо́ре | сеньо́рам |
| Đối cách | сеньо́ру | сеньо́р |
| Công cụ cách | сеньо́рой, сеньо́рою | сеньо́рами |
| Giới cách | сеньо́ре | сеньо́рах |