сенсимони́ст
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người theo chủ nghĩa Xan-xi-mông, người theo phái Xan-xi-mông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сенсимони́ст | сенсимони́сты |
| Sinh cách | сенсимони́ста | сенсимони́стов |
| Tặng cách | сенсимони́сту | сенсимони́стам |
| Đối cách | сенсимони́ста | сенсимони́стов |
| Công cụ cách | сенсимони́стом | сенсимони́стами |
| Giới cách | сенсимони́сте | сенсимони́стах |