сенозагото́вки
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- mua cỏ khô, thu mua cỏ khô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | сенозагото́вка |
| Sinh cách | — | сенозагото́вки |
| Tặng cách | — | сенозагото́вке |
| Đối cách | — | сенозагото́вку |
| Công cụ cách | — | сенозагото́вкой |
| Giới cách | — | сенозагото́вке |