сенни́к сенник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Nệm rơm, đệm rơm, ổ rơm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсенни́ксенники́
Sinh cáchсенника́сеннико́в
Tặng cáchсеннику́сенника́м
Đối cáchсенни́ксенники́
Công cụ cáchсеннико́мсенника́ми
Giới cáchсеннике́сенника́х