се́но сеноdanh từgiống trungbất động vậtchỉ số ítNghĩaCỏ khô, cỏBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchсе́но—Sinh cáchсе́на—Tặng cáchсе́ну—Đối cáchсе́но—Công cụ cáchсе́ном—Giới cáchсе́не—Ví dụкосить сеноcắt cỏ, phạng cỏкопна сеноаđụn cỏ khôTừ liên quanсенно́йCỏ khôсена́жcỏ khô lên men, silô cỏ khô