семёрка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bộ bảyгруппа
  2. Quân bảy
  3. số bảyцифра

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсемёркасемёрки
Sinh cáchсемёркисемёрок
Tặng cáchсемёркесемёркам
Đối cáchсемёркусемёрки
Công cụ cáchсемёркой, семёркоюсемёрками
Giới cáchсемёркесемёрках