семяпо́чка семяпочка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. noãn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсемяпо́чкасемяпо́чки
Sinh cáchсемяпо́чкисемяпо́чек
Tặng cáchсемяпо́чкесемяпо́чкам
Đối cáchсемяпо́чкусемяпо́чки
Công cụ cáchсемяпо́чкой, семяпо́чкоюсемяпо́чками
Giới cáchсемяпо́чкесемяпо́чках