семина́р семинар

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. hội nghị chuyên đề, hội thảo, thảo luận chuyên đềпропагандистов, бригадиров и т. п.cuộc
  2. thảo luận tổв вузеcuộc, buổi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсемина́рсемина́ры
Sinh cáchсемина́расемина́ров
Tặng cáchсемина́русемина́рам
Đối cáchсемина́рсемина́ры
Công cụ cáchсемина́ромсемина́рами
Giới cáchсемина́ресемина́рах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa