семиле́тие
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- kỷ niệm bảy năm, bảy năm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | семиле́тие | семиле́тия |
| Sinh cách | семиле́тия | семиле́тий |
| Tặng cách | семиле́тию | семиле́тиям |
| Đối cách | семиле́тие | семиле́тия |
| Công cụ cách | семиле́тием | семиле́тиями |
| Giới cách | семиле́тии | семиле́тиях |