Từ điển

    се́меро семеро

    khác

    Nghĩa

    1. Bảy, bảy người

    Ví dụ

    • нас семеро
      chúng tôi có bảy người, bảy người chúng tôi
    • семеро суток
      bảy ngày đêm
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)