семеново́д семеновод

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Chuyên viên về giống, người công tác giống

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсеменово́дсеменово́ды
Sinh cáchсеменово́дасеменово́дов
Tặng cáchсеменово́дусеменово́дам
Đối cáchсеменово́дасеменово́дов
Công cụ cáchсеменово́домсеменово́дами
Giới cáchсеменово́десеменово́дах