семеново́д
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Chuyên viên về giống, người công tác giống
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | семеново́д | семеново́ды |
| Sinh cách | семеново́да | семеново́дов |
| Tặng cách | семеново́ду | семеново́дам |
| Đối cách | семеново́да | семеново́дов |
| Công cụ cách | семеново́дом | семеново́дами |
| Giới cách | семеново́де | семеново́дах |