се́ма сема

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nghĩa tốlinguistics; Basic unit of semantic analysis in the sense of smallest components of meaning.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́масе́мы
Sinh cáchсе́мысе́м
Tặng cáchсе́месе́мам
Đối cáchсе́мусе́мы
Công cụ cáchсе́мой, се́моюсе́мами
Giới cáchсе́месе́мах