селя́щийся селящийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang định cư, đang đến ở

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchселя́щийсяселя́щеесяселя́щаясяселя́щиеся
Sinh cáchселя́щегосяселя́щегосяселя́щейсяселя́щихся
Tặng cáchселя́щемусяселя́щемусяселя́щейсяселя́щимся
Đối cáchселя́щегося, селя́щийсяселя́щеесяселя́щуюсяселя́щихся, селя́щиеся
Công cụ cáchселя́щимсяселя́щимсяселя́щейся, селя́щеюсяселя́щимися
Giới cáchселя́щемсяселя́щемсяселя́щейсяселя́щихся

сели́ться селиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Ở, cư trú, trú ngụ

Chia động từ

Hiện tại
яселю́сь
тысели́шься
он / она / оносели́тся
мысели́мся
высели́тесь
ониселя́тся
Quá khứ
Giống đựcсели́лся
Giống cáiсели́лась
Giống trungсели́лось
Số nhiềuсели́лись
Mệnh lệnh
Số ítсели́сь
Số nhiềuсели́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngселя́щийсясели́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từселя́сьселившись