селя́щий селящий

tính từ

Nghĩa

  1. cho định cư, bố trí chỗ ở

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchселя́щийселя́щееселя́щаяселя́щие
Sinh cáchселя́щегоселя́щегоселя́щейселя́щих
Tặng cáchселя́щемуселя́щемуселя́щейселя́щим
Đối cáchселя́щего, селя́щийселя́щееселя́щуюселя́щих, селя́щие
Công cụ cáchселя́щимселя́щимселя́щей, селя́щеюселя́щими
Giới cáchселя́щемселя́щемселя́щейселя́щих

сели́ть селить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. khai phá, định cư
  2. định cư, lập nghiệp
  3. cho ở, cho trú ngụ

Chia động từ

Hiện tại
яселю́
тысели́шь
он / она / оносели́т
мысели́м
высели́те
ониселя́т
Quá khứ
Giống đựcсели́л
Giống cáiсели́ла
Giống trungсели́ло
Số nhiềuсели́ли
Mệnh lệnh
Số ítсели́
Số nhiềuсели́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngселя́щийсели́вший
Bị độngсели́мыйселённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từселяселив, селивши