селя́щий
tính từ
Nghĩa
- cho định cư, bố trí chỗ ở
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | селя́щий | селя́щее | селя́щая | селя́щие |
| Sinh cách | селя́щего | селя́щего | селя́щей | селя́щих |
| Tặng cách | селя́щему | селя́щему | селя́щей | селя́щим |
| Đối cách | селя́щего, селя́щий | селя́щее | селя́щую | селя́щих, селя́щие |
| Công cụ cách | селя́щим | селя́щим | селя́щей, селя́щею | селя́щими |
| Giới cách | селя́щем | селя́щем | селя́щей | селя́щих |