селя́нин
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nông dân, người làng
- dân quê
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | селя́нин | селя́не |
| Sinh cách | селя́нина | селя́н |
| Tặng cách | селя́нину | селя́нам |
| Đối cách | селя́нина | селя́н |
| Công cụ cách | селя́нином | селя́нами |
| Giới cách | селя́нине | селя́нах |