сельпо́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- cửa hàng tiêu dùng nông thôn, cửa hàng hợp tác xã nông thôn, cửa hàng xã
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сельпо́ | сельпо́ |
| Sinh cách | сельпо́ | сельпо́ |
| Tặng cách | сельпо́ | сельпо́ |
| Đối cách | сельпо́ | сельпо́ |
| Công cụ cách | сельпо́ | сельпо́ |
| Giới cách | сельпо́ | сельпо́ |