сельма́г сельмаг

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cửa hàng nông thôn, cửa hàng làng, cửa hàng vùng quê

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсельма́гсельма́ги
Sinh cáchсельма́гасельма́гов
Tặng cáchсельма́гусельма́гам
Đối cáchсельма́гсельма́ги
Công cụ cáchсельма́гомсельма́гами
Giới cáchсельма́гесельма́гах