сель
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- dòng bùn, lũ bùn
- lũ bùn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́ль | се́ли |
| Sinh cách | се́ля | се́лей |
| Tặng cách | се́лю | се́лям |
| Đối cách | се́ль | се́ли |
| Công cụ cách | се́лем | се́лями |
| Giới cách | се́ле | се́лях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | се́ль | се́ли |
| Sinh cách | се́ля | се́лей |
| Tặng cách | се́лю | се́лям |
| Đối cách | се́ль | се́ли |
| Công cụ cách | се́лем | се́лями |
| Giới cách | се́ле | се́лях |