сель

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. dòng bùn, lũ bùn
  2. lũ bùn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсе́льсе́ли
Sinh cáchсе́лясе́лей
Tặng cáchсе́люсе́лям
Đối cáchсе́льсе́ли
Công cụ cáchсе́лемсе́лями
Giới cáchсе́лесе́лях