сели́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể посели́тьbố trí chỗ ở, cho ở
Nghĩa
- khai phá, định cư
- định cư, lập nghiệp
- cho ở, cho trú ngụ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | селю́ |
| ты | сели́шь |
| он / она / оно | сели́т |
| мы | сели́м |
| вы | сели́те |
| они | селя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | сели́л |
| Giống cái | сели́ла |
| Giống trung | сели́ло |
| Số nhiều | сели́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | сели́ |
| Số nhiều | сели́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | селя́щий | сели́вший |
| Bị động | сели́мый | селённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | селя | селив, селивши |