сели́тра
danh từbất động vật
Nghĩa
- Diêm tiêu, xanpêt, sanpet, kali nitrat
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | сели́тра | сели́тры |
| Sinh cách | сели́тры | сели́тр |
| Tặng cách | сели́тре | сели́трам |
| Đối cách | сели́тру | сели́тры |
| Công cụ cách | сели́трой, сели́трою | сели́трами |
| Giới cách | сели́тре | сели́трах |