селеноло́гия
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Nguyệt chất học
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | селеноло́гия | — |
| Sinh cách | селеноло́гии | — |
| Tặng cách | селеноло́гии | — |
| Đối cách | селеноло́гию | — |
| Công cụ cách | селеноло́гией, селеноло́гиею | — |
| Giới cách | селеноло́гии | — |