селеноло́гия селенология

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Nguyệt chất học

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchселеноло́гия—
Sinh cáchселеноло́гии—
Tặng cáchселеноло́гии—
Đối cáchселеноло́гию—
Công cụ cáchселеноло́гией, селеноло́гиею—
Giới cáchселеноло́гии—

Từ liên quan