селено́граф
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- nhà nghiên cứu mặt trăng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | селено́граф | селено́графы |
| Sinh cách | селено́графа | селено́графов |
| Tặng cách | селено́графу | селено́графам |
| Đối cách | селено́графа | селено́графов |
| Công cụ cách | селено́графом | селено́графами |
| Giới cách | селено́графе | селено́графах |