селе́кция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Chọn giống, chọn lọc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | селе́кция | селе́кции |
| Sinh cách | селе́кции | селе́кций |
| Tặng cách | селе́кции | селе́кциям |
| Đối cách | селе́кцию | селе́кции |
| Công cụ cách | селе́кцией, селе́кциею | селе́кциями |
| Giới cách | селе́кции | селе́кциях |