селе́кция селекция

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Chọn giống, chọn lọc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchселе́кцияселе́кции
Sinh cáchселе́кцииселе́кций
Tặng cáchселе́кцииселе́кциям
Đối cáchселе́кциюселе́кции
Công cụ cáchселе́кцией, селе́кциеюселе́кциями
Giới cáchселе́кцииселе́кциях