селезёнка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lá lách
  2. lách
  3. Lá lách, tỳ
  4. quả tốiу кур тж.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchселезёнкаселезёнки
Sinh cáchселезёнкиселезёнок
Tặng cáchселезёнкеселезёнкам
Đối cáchселезёнкуселезёнки
Công cụ cáchселезёнкой, селезёнкоюселезёнками
Giới cáchселезёнкеселезёнках

Từ liên quan