секу́щая секущая

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cát tuyếnIn geometry, a secant is a line that intersects a curve at a minimum of two distinct points.
  2. đường cát tuyến
  3. đường cắt
  4. đường cắt ngang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchсеку́щаясеку́щие
Sinh cáchсеку́щейсеку́щих
Tặng cáchсеку́щейсеку́щим
Đối cáchсеку́щуюсеку́щие
Công cụ cáchсеку́щейсеку́щими
Giới cáchсеку́щейсеку́щих

секу́щий секущий

tính từ

Nghĩa

  1. cát tuyến, cắt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchсеку́щийсеку́щеесеку́щаясеку́щие
Sinh cáchсеку́щегосеку́щегосеку́щейсеку́щих
Tặng cáchсеку́щемусеку́щемусеку́щейсеку́щим
Đối cáchсеку́щий, секу́щегосеку́щеесеку́щуюсеку́щие, секу́щих
Công cụ cáchсеку́щимсеку́щимсеку́щей, секу́щеюсеку́щими
Giới cáchсеку́щемсеку́щемсеку́щейсеку́щих
Dạng ngắnсеку́щсеку́щесеку́щасеку́щи